rocket engine

rocket engine

A rocket engine propels a spacecraft into orbit.

Định nghĩa

Danh từ: Động cơ tên lửa, một loại động cơ phản lực chứa nhiên liệu chất ôxy hóa bên trong, tự tạo lực đẩy bằng phản ứng phụt khí ra phía sau không cần lấy ôxy từ không khí bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Động cơ tên lửa đã được đánh lửa tạo ra lực đẩy mạnh mẽ.)
  • (Không giống như động cơ phản lực, động cơ tên lửa mang theo chất ôxy hóa riêng, cho phép hoạt động trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a rocket engine": kích hoạt hoặc khởi động động cơ tên lửa.

    • The engineers prepared to fire the rocket engine for the test. (Các kỹ sư đã chuẩn bị kích hoạt độngtên lửa cho cuộc thử nghiệm.)
  • "rocket engine failure": sự cố hỏng hóc của động cơ tên lửa.

    • A rocket engine failure during launch can be catastrophic. (Sự cố hỏng hóc động cơ tên lửa trong quá trình phóng có thể gây thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (danh từ): tên lửa, phương tiện bay hoặc khí sử dụng động cơ tên lửa.
    • The rocket was launched into orbit. (Tên lửa đã được phóng lên quỹ đạo.)
  • Engine (danh từ): động cơ nói chung.
    • The car's engine is very powerful. (Động cơ của chiếc xe rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reaction engine: động cơ phản lực (thuật ngữ chung).
  • Thruster: động cơ đẩy nhỏ, thường dùng trong điều khiển tàu vũ trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn (the rocket engine): đốt cháy nhiên liệu trong động cơ tên lửa.
    • The rocket engine will burn for three minutes. (Động cơ tên lửa sẽ đốt cháy nhiên liệu trong ba phút.)
  • Cut off (the rocket engine): ngắt động cơ tên lửa.
    • They had to cut off the rocket engine due to a malfunction. (Họ phải ngắt động cơ tên lửa do trục trặc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a rocket engine": rất nhanh, mạnh mẽ (thường dùng so sánh).
    • The car accelerated like a rocket engine. (Chiếc xe tăng tốc như một động cơ tên lửa.)

Từ chứa "rocket engine"